dry farming

/'drai'fɑ:miɳ/
Học thuật
Thân thiện
dry farming

Dry farming conserves soil moisture in arid regions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạn canh: Một phương pháp canh tác nông nghiệp được sử dụngnhững vùng khô hạn, nơi không hệ thống tưới tiêu nhân tạo. Phương pháp này dựa vào việc bảo tồn độ ẩm trong đất từ lượng mưa tự nhiên để trồng trọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dry farming is essential for crop production in arid regions. (Hạn canh điều cần thiết cho sản xuất cây trồngcác vùng khô cằn.)
    • The farmers use dry farming techniques to grow wheat with minimal rainfall. (Những người nông dân sử dụng kỹ thuật hạn canh để trồng lúa mì với lượng mưa tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice dry farming": thực hành hạn canh.
    • Many communities in the region have learned to practice dry farming to adapt to the climate. (Nhiều cộng đồng trong vùng đã học cách thực hành hạn canh để thích ứng với khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry farm (động từ): canh tác theo phương pháp hạn canh.

    • They dry farm their land to conserve water. (Họ canh tác theo phương pháp hạn canh trên mảnh đất của mình để tiết kiệm nước.)
  • Dry-farmed (tính từ): được canh tác bằng phương pháp hạn canh.

    • This dry-farmed produce often has a more intense flavor. (Sản phẩm nông nghiệp được canh tác bằng phương pháp hạn canh này thường hương vị đậm đà hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rainfed agriculture: nông nghiệp dựa vào nước mưa.
  • Dryland farming: canh tác vùng đất khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành riêng từ cụm danh từ "dry farming".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dry farming".)

dry farming

Dry farming conserves soil moisture in arid regions.

danh từ
  1. (nông nghiệp) hạn canh

Từ gần giống