dry lodging
/'drai'lɔdʤiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ở trọ không ăn: "dry lodging" chỉ việc thuê chỗ ở (như phòng trọ, nhà trọ) mà không bao gồm dịch vụ cung cấp thức ăn. Người thuê tự lo việc ăn uống của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university offers dry lodging for students who prefer to cook for themselves. (Trường đại học cung cấp chỗ ở trọ không ăn cho những sinh viên thích tự nấu ăn.)
- We booked a room with dry lodging to save money on our trip. (Chúng tôi đã đặt một phòng với dịch vụ ở trọ không ăn để tiết kiệm tiền trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh với các hình thức lưu trú khác, chẳng hạn như "full board" (ăn ở đầy đủ) hoặc "bed and breakfast" (chỗ ở kèm bữa sáng).
- Compared to a bed and breakfast, dry lodging is often cheaper but less convenient. (So với hình thức chỗ ở kèm bữa sáng, ở trọ không ăn thường rẻ hơn nhưng kém tiện lợi hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lodging (n): chỗ ở, nơi tạm trú. Đây là từ rộng hơn, chỉ việc cung cấp chỗ ở nói chung.
- Self-catering accommodation (n): chỗ ở tự phục vụ. Cụm từ này có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc người thuê tự nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
- Accommodation only: chỉ bao gồm chỗ ở.
- Room only: chỉ phòng ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "dry lodging".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dry lodging".
danh từ
- sự ở trọ không ăn