dry-bob

/'draibɔd/
Học thuật
Thân thiện
dry-bob

A dry-bob practices his cricket bowling on the school field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh chơi crickê (tại trường Eton, Anh): "dry-bob" một thuật ngữ đặc thù dùng trong ngữ cảnh của Trường Eton (Anh) để chỉ một học sinh tham gia vào các môn thể thao trên cạn, đặc biệt crickê, thay vì các môn thể thao dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a keen dry-bob, spending all his afternoons at the cricket pitch. (Cậu ấy một dry-bob nhiệt thành, dành tất cả các buổi chiềusân crickê.)
    • The rivalry between the dry-bobs and the wet-bobs is a tradition at the school. (Sự cạnh tranh giữa các dry-bob wet-bob một truyền thốngtrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử xã hội của Trường Eton để phân biệt học sinh theo môn thể thao họ theo đuổi. "Dry-bob" đối lập với "wet-bob" (học sinh chèo thuyền).
Biến thể từ gần giống
  • Wet-bob (n): học sinh chèo thuyền (tại trường Eton, Anh).
    • His brother was a wet-bob, so they had different sports schedules. (Anh trai cậu ấy một wet-bob, vậy họ lịch tập thể thao khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể diễn đạt "học sinh chơi crickê (ở Eton)" hoặc "vận động viên crickê (trong ngữ cảnh trường Eton)".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
dry-bob

A dry-bob practices his cricket bowling on the school field.

danh từ
  1. học sinh chơi crickê (trường I-tơn, Anh)