dry-cleaner
/'drai'kli:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiệm giặt khô, hiệu giặt khô: Một cửa hàng hoặc doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ giặt quần áo, vải vóc bằng phương pháp tẩy khô (sử dụng dung môi hóa học thay vì nước).
- Người làm nghề giặt khô: Người sở hữu hoặc làm việc tại một tiệm giặt khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to take my suit to the dry-cleaner. (Tôi cần mang bộ vest của mình đến tiệm giặt khô.)
- The dry-cleaner on Main Street is very reliable. (Tiệm giặt khô trên phố Main rất đáng tin cậy.)
- She works as a dry-cleaner. (Cô ấy làm nghề giặt khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the dry-cleaner's": Ở tiệm giặt khô (cách nói thông dụng khi đề cập đến địa điểm).
- My coat is still at the dry-cleaner's. (Áo khoác của tôi vẫn còn ở tiệm giặt khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry-cleaning (danh từ): Dịch vụ giặt khô; quần áo được đem đi giặt khô.
- I picked up the dry-cleaning this morning. (Tôi đã lấy đồ giặt khô sáng nay.)
- Dry-clean (động từ): Giặt khô (quần áo).
- This dress must be dry-cleaned. (Chiếc váy này phải được giặt khô.)
Từ đồng nghĩa
- Laundry (service): Tiệm giặt là (có thể bao gồm cả dịch vụ giặt khô).
- Cleaners: Tiệm giặt (cách gọi tắt thông dụng, thường ngụ ý "dry-cleaners").
Thành ngữ liên quan
- "To be in the dry-cleaning business": Làm trong ngành kinh doanh giặt khô.
- His family has been in the dry-cleaning business for decades. (Gia đình anh ấy đã kinh doanh dịch vụ giặt khô hàng thập kỷ nay.)
danh từ
- máy tẩy khô, máy tẩy hoá học