dry-measure
/'drai,meʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cân đong hàng khô: "dry-measure" là một danh từ ghép chỉ hệ thống đo lường thể tích được sử dụng riêng cho các mặt hàng khô, không phải chất lỏng, như ngũ cốc, gạo, đậu, hoặc bột mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers traditionally used bushels, a unit of dry-measure, for selling their wheat. (Nông dân truyền thống sử dụng đơn vị giạ, một đơn vị trong hệ thống cân đong hàng khô, để bán lúa mì của họ.)
- The recipe calls for two cups of flour, but that's a liquid measure; for accuracy with large quantities, you should use dry-measure units like quarts. (Công thức yêu cầu hai cốc bột mì, nhưng đó là đơn vị đo chất lỏng; để chính xác với số lượng lớn, bạn nên sử dụng các đơn vị cân đong hàng khô như quart.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Units of dry-measure": Các đơn vị của hệ thống cân đong hàng khô.
- Common units of dry-measure in the US include the pint, quart, peck, and bushel. (Các đơn vị phổ biến của hệ thống cân đong hàng khô ở Mỹ bao gồm panh, quart, peck và giạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry measure (n): Cách viết tách, cùng nghĩa với "dry-measure". Đây là danh từ ghép mô tả hệ thống đo lường.
- Liquid measure (n): Hệ thống đo lường chất lỏng, dùng cho các đơn vị như lít, gallon, pint chất lỏng.
- Avoirdupois weight (n): Hệ thống đo trọng lượng thông thường (pound, ounce), khác với hệ thống đo thể tích.
Từ đồng nghĩa
- Dry volume measurement: Phép đo thể tích cho hàng khô.
- Solid measure: Đo lường cho vật rắn/khô (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan cho danh từ "dry-measure".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dry-measure".
danh từ
- sự cân đong hàng khô (gạo, ngô...)