dry-nurse
/'drainə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vú nuôi bộ: Một người phụ nữ được thuê để chăm sóc một đứa trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ mà không cho bú sữa mẹ. Công việc của họ bao gồm các việc như tắm rửa, cho ăn sữa công thức, ru ngủ và chơi với trẻ.
Ngoại động từ:
- Nuôi bộ: Hành động chăm sóc một đứa trẻ mà không cho bú sữa mẹ, thường là bằng sữa công thức hoặc thức ăn khác phù hợp với độ tuổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The family hired a dry-nurse to help care for their newborn twins. (Gia đình thuê một vú nuôi bộ để giúp chăm sóc cặp song sinh mới chào đời của họ.)
- In the 19th century, a dry-nurse was often employed by wealthy families. (Vào thế kỷ 19, các gia đình giàu có thường thuê một vú nuôi bộ.)
Ngoại động từ:
- She had to dry-nurse the infant after the mother fell ill. (Cô ấy phải nuôi bộ đứa trẻ sơ sinh sau khi người mẹ lâm bệnh.)
- The aunt volunteered to dry-nurse her sister's baby for a few weeks. (Người dì tình nguyện nuôi bộ em bé của chị gái trong vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lịch sử và xã hội: Thuật ngữ này phổ biến hơn trong các giai đoạn lịch sử trước đây, đặc biệt khi các gia đình khá giả thuê người giúp việc chuyên chăm sóc trẻ. Ngày nay, các thuật ngữ như "nanny" (vú em, người trông trẻ) hoặc "childcare provider" (người cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ) thường được sử dụng hơn, và không phân biệt rõ ràng việc cho bú hay không.
- Sự tương phản: "Dry-nurse" thường được đặt trong sự tương phản với "wet-nurse" (vú nuôi cho bú sữa mẹ), một nghề cũng phổ biến trong lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Wet-nurse (danh từ): Vú nuôi cho bú (người phụ nữ cho đứa trẻ của người khác bú sữa mẹ của chính mình).
- Nanny (danh từ): Vú em, người trông trẻ (thuật ngữ hiện đại, chung cho người chăm sóc trẻ).
- Childminder (danh từ): Người trông trẻ (thường tại nhà của người trông trẻ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Nanny (vú em), child nurse (y tá trẻ em), nursemaid (cô vú).
- Động từ: To care for an infant (chăm sóc trẻ sơ sinh), to bottle-feed (cho bú bình).
Lưu ý sử dụng
- Tính lỗi thời: Từ "dry-nurse" hiện nay được coi là lỗi thời và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các thực hành trong quá khứ.
- Cách viết: Có thể viết có dấu gạch ngang ("dry-nurse") hoặc không dấu ("dry nurse"), nhưng cách viết có dấu gạch ngang là phổ biến hơn khi dùng như danh từ.
danh từ
- vú nuôi bộ (không cho bú sữa)
ngoại động từ
- nuôi bộ (không cho bú sữa)