dry-pile

/'draipail/
Học thuật
Thân thiện
dry-pile

A scientist places a dry-pile battery into a simple circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pin khô: Một loại pin điện hóa nguyên thủy, được tạo ra từ các lớp kim loại khác nhau (thường đồng kẽm) được ngăn cách bằng giấy hoặc vải tẩm dung dịch điện phân. khả năng tạo ra điện áp cao nhưng dòng điện rất thấp tuổi thọ rất dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old doorbell was powered by a single dry-pile. (Chuông cửa được cấp nguồn bởi một pin khô duy nhất.)
    • Scientists found a dry-pile from the 19th century that was still producing a small voltage. (Các nhà khoa học tìm thấy một pin khô từ thế kỷ 19 vẫn đang tạo ra một điện áp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dry-pile battery": cụm pin khô (một tập hợp nhiều pin khô ghép lại).
    • The early telegraph sometimes used a dry-pile battery. (Máy điện báo thời kỳ đầu đôi khi sử dụng một cụm pin khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltaic pile (n): Pin Volta, cột Volta (một dạng pin nguyên thủy tương tự, thường tiền thân của pin khô).
  • Dry cell (n): Pin khô (một thuật ngữ hiện đại hơn, chỉ các loại pin thông thường như pin AA, AAA vỏ kín).
Từ đồng nghĩa
  • Contact electrification cell: Pin điện hóa tiếp xúc (mô tả kỹ thuật về nguyên hoạt động).
dry-pile

A scientist places a dry-pile battery into a simple circuit.

danh từ
  1. pin khô