dryasdust

/'draiəzdʌst/
Học thuật
Thân thiện
dryasdust

A dryasdust professor lectures to a sleepy classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà khảo cổ khô khan, buồn tẻ: Chỉ một học giả, đặc biệt trong lĩnh vực khảo cổ hoặc lịch sử, cách trình bày hoặc nghiên cứu cực kỳ tẻ nhạt, thiếu sức sống không hấp dẫn.
    • Nhà viết sử khô khan, buồn tẻ: Chỉ một tác giả viết sách lịch sử với phong cách nặng nề, chỉ liệt kê sự kiện một cách máy móc không sự lôi cuốn.
  2. Tính từ:

    • Khô khan, buồn tẻ, vô vị: Dùng để mô tả một thứ đó (thường một tác phẩm, bài giảng, hoặc phong cách) cực kỳ nhàm chán, thiếu sự thú vị hoặc cảm hứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The lecturer was a real dryasdust; half the class fell asleep. (Vị giảng viên đúng một nhà khảo cổ khô khan; nửa lớp đã ngủ gật.)
    • His book reads as if it were written by a dryasdust, full of dates but no story. (Cuốn sách của ông ấy đọc như thể được viết bởi một nhà viết sử buồn tẻ, đầy ngày tháng nhưng không câu chuyện.)
  • Tính từ:

    • We had to endure his dryasdust account of the treaty negotiations. (Chúng tôi phải chịu đựng bản tường thuật khô khan buồn tẻ của anh ta về các cuộc đàm phán hiệp ước.)
    • The museum's dryasdust presentation failed to capture the children's imagination. (Cách trình bày vô vị của bảo tàng đã không thể thu hút trí tưởng tượng của bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng với sắc thái châm biếm hoặc mỉa mai để chỉ trích một phong cách học thuật hoặc trình bày quá cứng nhắc thiếu sức sống.
    • He dismissed the critic as a mere dryasdust with no appreciation for narrative art. (Anh ta bác bỏ nhà phê bình đó như một kẻ khô khan buồn tẻ không biết trân trọng nghệ thuật kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry (adj): khô khan, không thú vị. (Nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • The textbook was very dry. (Sách giáo khoa rất khô khan.)
  • Pedant (n): kẻ thích phô trương kiến thức, hủ nho. (Nhấn mạnh vào sự câu nệ chi tiết quy tắc hơn sự buồn tẻ).
  • Dull (adj): buồn tẻ, chán ngắt. (Từ chung chung hơn để chỉ sự thiếu hấp dẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: bore (kẻ nhàm chán), pedant (kẻ hủ nho).
  • Tính từ: tedious (tẻ nhạt, dài dòng), dull (buồn tẻ), monotonous (đơn điệu), uninspiring (không truyền cảm hứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dryasdust

A dryasdust professor lectures to a sleepy classroom.

danh từ
  1. nhà khảo cổ khô khan buồn tẻ; nhà viết sử khô khan buồn tẻ
tính từ
  1. khô khan, buồn tẻ, vô vị, không thú