drydock
Học thuậtThân thiện
Từ "drydock" trong tiếng Anh có nghĩa là "xưởng cạn" hoặc " ụ khô". Đây là một nơi được thiết kế đặc biệt để sửa chữa hoặc bảo trì tàu thuyền. Khi tàu được đưa vào drydock, nước sẽ được bơm ra để tàu có thể đứng trên mặt đất, giúp cho việc sửa chữa đáy tàu dễ dàng hơn.
Phân tích từ "drydock":
Danh từ (noun):
- Drydock: xưởng cạn, ụ khô.
- Ví dụ:
- "The ship was taken to the drydock for repairs." (Con tàu đã được đưa vào ụ khô để sửa chữa.)
- "The drydock is essential for maintaining large ships." (Xưởng cạn là rất cần thiết để bảo trì các con tàu lớn.)
Động từ (verb):
- To drydock: đưa tàu vào ụ khô.
- Ví dụ:
- "They will drydock the vessel next week." (Họ sẽ đưa con tàu vào ụ khô vào tuần tới.)
Các biến thể liên quan:
- Drydocking: quá trình đưa tàu vào ụ khô.
- Ví dụ: "Drydocking is necessary to inspect the hull." (Việc đưa tàu vào ụ khô là cần thiết để kiểm tra thân tàu.)
Từ gần giống và từ đồng nghĩa:
- Shipyard: xưởng đóng tàu, nơi sửa chữa hoặc xây dựng tàu.
- Dock: bến tàu, nơi tàu cập bến.
- Harbor: cảng, khu vực có thể neo đậu tàu.
Các cụm từ và thành ngữ liên quan:
- In drydock: trong ụ khô, chỉ trạng thái của tàu khi đang được sửa chữa.
- Ví dụ: "The boat is currently in drydock for maintenance." (Chiếc thuyền hiện đang ở trong ụ khô để bảo trì.)
Cách sử dụng nâng cao:
- Trong ngành hàng hải và kỹ thuật tàu thuyền, "drydock" có thể được sử dụng để chỉ không chỉ việc sửa chữa mà còn là bảo trì định kỳ, kiểm tra an toàn, và nâng cấp công nghệ cho tàu.
Noun
- Xưởng cạn (làm ráo nước để sửa đáy tàu)
- đưa tàu vào ụ khô