drying oil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu khô: Một loại dầu thực vật không bay hơi, có khả năng khô cứng thành một lớp màng bền khi tiếp xúc với không khí, nhờ quá trình oxy hóa và trùng hợp. Nó thường được sử dụng làm thành phần chính trong sơn, véc ni và các sản phẩm bảo vệ bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Linseed oil is a common drying oil used in oil painting. (Dầu lanh là một loại dầu khô phổ biến được sử dụng trong hội họa sơn dầu.)
- The varnish's durability comes from the drying oil in its formula. (Độ bền của lớp véc ni đến từ dầu khô trong công thức của nó.)
- Artists must understand the properties of different drying oils. (Các họa sĩ phải hiểu tính chất của các loại dầu khô khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"polymerized drying oil": dầu khô đã trùng hợp, một dạng được xử lý nhiệt để cải thiện thời gian khô và độ bền.
- Polymerized linseed oil dries faster than the raw oil. (Dầu lanh đã trùng hợp khô nhanh hơn dầu thô.)
"stand oil": một loại dầu khô đặc biệt được sản xuất bằng cách đun nóng dầu trong môi trường không có oxy, tạo ra chất lỏng đặc hơn, trong hơn và ít vàng hơn.
- Stand oil is prized for its smooth application and glossy finish. (Stand oil được đánh giá cao nhờ khả năng thi công mượt và độ bóng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-drying oil (n): dầu không khô, loại dầu không đông cứng khi tiếp xúc với không khí (ví dụ: dầu ô liu).
- Semi-drying oil (n): dầu bán khô, loại dầu có tốc độ khô chậm hơn dầu khô thực sự (ví dụ: dầu đậu nành).
Từ đồng nghĩa
- Oil vehicle: chất tạo màng dầu (thuật ngữ kỹ thuật trong sơn).
- Film-forming oil: dầu tạo màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
Noun
- dầu khô do quá trình oxy hóa và thường được sử dụng như một lớp sơn hoặc véc ni đánh bóng