dryopithecus

Học thuật
Thân thiện
dryopithecus

A paleontologist carefully examines a Dryopithecus fossil.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Tên một chi vượn hình người cổ đại: "Dryopithecus" tên khoa học của một chi vượn hình người (hominoid) đã tuyệt chủng, sống trong thời kỳ từ đầu thế Miocen đến thế Pliocen thuộc kỷ Neogen (kỷ địa chất thứ ba).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of Dryopithecus have been found in Europe and Asia. (Hóa thạch của Dryopithecus đã được tìm thấychâu Âu châu Á.)
    • Scientists study Dryopithecus to understand the evolution of apes and humans. (Các nhà khoa học nghiên cứu Dryopithecus để hiểu về sự tiến hóa của vượn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dryopithecus fontani": Một loài điển hình trong chi Dryopithecus, được đặt tên theo nhà cổ sinh vật học người Pháp.
    • Dryopithecus fontani is considered a key fossil for understanding Miocene apes. (Dryopithecus fontani được coi hóa thạch then chốt để hiểu về các loài vượn thế Miocen.)
Biến thể từ gần giống
  • Dryopithecine (adj, n): (thuộc về) Dryopithecus; chỉ các loài vượn thuộc nhánh này.
    • Dryopithecine fossils show certain similarities to modern great apes. (Các hóa thạch dryopithecine cho thấy một số điểm tương đồng với các loài vượn lớn hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Miocene ape: Vượn thế Miocen (cách gọi chung theo thời đại địa chất).
  • Fossil hominoid: Vượn hình người hóa thạch.
Lưu ý
  • "Dryopithecus" một thuật ngữ chuyên ngành trong cổ sinh vật học nhân chủng học. Từ này ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong tiếng Anh do tính chất một danh từ riêng khoa học.
dryopithecus

A paleontologist carefully examines a Dryopithecus fossil.

Noun
  1. tên giống vượn hình người cổ, sống từ đầu thế Miôxen đến thế Plioxen trong kỉ địa chất thứ ba.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dryopithecus"