du Maurier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Tên một gia đình văn học, nghệ thuật người Anh: "du Maurier" họ của một gia đình nổi tiếng người Anh, với nhiều thành viên tác giả họa sĩ minh họa ảnh hưởng.
    • George du Maurier (1834-1896): Một nhà văn họa sĩ minh họa người Anh, nổi tiếng với các bức tranh biếm họa trên tạp chí Punch tác giả của tiểu thuyết Trilby. Ông ông nội của nhà văn Daphne du Maurier.
    • Daphne du Maurier (1907-1989): Một nữ nhà văn người Anh, nổi tiếng với các tiểu thuyết truyện ngắn mang phong cách kịch tính, bí ẩn lãng mạn, thường được xếp vào thể loại tiểu thuyết - (melodramatic).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên riêng):
    • The novel "Rebecca" is the most famous work by du Maurier. (Tiểu thuyết "Rebecca" tác phẩm nổi tiếng nhất của du Maurier.) [Thường chỉ Daphne du Maurier]
    • Many of du Maurier's stories have been adapted into successful films. (Nhiều câu chuyện của du Maurier đã được chuyển thể thành những bộ phim thành công.)
    • The exhibition features original illustrations by George du Maurier. (Triển lãm trưng bày các bức tranh minh họa gốc của George du Maurier.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi đề cập cụ thể đến một thành viên, tên đầy đủ ( dụ: ) thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, cụm từ "a du Maurier novel" thường ngầm hiểu một tiểu thuyết của Daphne du Maurier.
    • If you enjoy gothic suspense, you should read a du Maurier. (Nếu bạn thích thể loại kinh dị Gothic đầy kịch tính, bạn nên đọc tác phẩm của du Maurier.)
Biến thể từ gần giống
  • Du Maurier-esque (tính từ): Mang phong cách đặc trưng của Daphne du Maurier, thường chỉ bầu không khí bí ẩn, ám ảnh, lãng mạn kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc điện ảnh.
    • The film has a very Du Maurier-esque atmosphere of mystery and romance. (Bộ phim một bầu không khí rất mang phong cách Du Maurier với sự bí ẩn lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Author (n): tác giả. (Khi nói chung về nghề nghiệp của họ).
  • Novelist (n): tiểu thuyết gia. (Đặc biệt dành cho Daphne du Maurier).
  • Illustrator (n): họa sĩ minh họa. (Đặc biệt dành cho George du Maurier).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "du Maurier". Tuy nhiên, tên của thường gắn liền với các cụm từ mô tả thể loại:
    • A tale of suspense in the style of du Maurier: Một câu chuyện kịch tính, ly kỳ theo phong cách của du Maurier.
    • Gothic romance à la du Maurier: Câu chuyện lãng mạn kinh dị theo kiểu của du Maurier.
Noun
  1. tác giả, người vẽ tranh minh họa người Anh, cha của Daphne du Maurier (1834-1896)
  2. nhà văn viết tiểu thuyết - người Anh (1907-1989)