du thuyết

du thuyết

Ông ấy từng đảm nhận vai trò du thuyết, đi khắp các nước láng giềng để vận động thành lập liên minh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (, cổ):
    • Hoạt động đi lại giữa các nước để thuyết phục, vận động, đàm phán về các liên minh chính trị hoặc ngoại giao. Từ này thường chỉ công việc của một nhà ngoại giao đặc biệt.
    • Nghề nghiệp hoặc chức vụ của người làm công việc đi lại để thuyết phục các bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng đảm nhận vai trò du thuyết, đi khắp các nước láng giềng để vận động thành lập liên minh. (Ông ấy từng đảm nhận vai trò đi thuyết phục, đi khắp các nước láng giềng để vận động thành lập liên minh.)
    • Công việc du thuyết đòi hỏi tài hùng biện hiểu biết sâu rộng về tình hình quốc tế. (Công việc đi thuyết phục đòi hỏi tài hùng biện hiểu biết sâu rộng về tình hình quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà du thuyết": danh từ chỉ người chuyên thực hiện công việc du thuyết, một loại nhà ngoại giao lưu động.
    • Vị nhà du thuyết tài ba đã thành công trong việc hòa giải mâu thuẫn giữa hai nước. (Vị chuyên gia thuyết phục tài ba đã thành công trong việc hòa giải mâu thuẫn giữa hai nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Du thuyết gia (danh từ, ): từ đồng nghĩa với "nhà du thuyết".
  • Vận động ngoại giao (cụm danh từ): hoạt động ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng không phải từ .
  • Ngoại giao lưu động (cụm danh từ): cách diễn đạt hiện đại cho khái niệm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Vận động (động từ): thuyết phục, tranh thủ sự ủng hộ (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái cổ).
  • Thuyết phục (động từ): làm cho người khác đồng ý, tin theo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: Từ "du thuyết" hiện nay rất ít được sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách cổ hoặc khi nói về hoạt động ngoại giao trong quá khứ.
  • Phạm vi: Từ này gắn liền với bối cảnh chính trị, ngoại giao các liên minh giữa các quốc gia, vùng lãnh thổ thời phong kiến hoặc đầu thế kỷ XX.