dubbing

/'dʌbiɳ/
Học thuật
Thân thiện
dubbing

A technician adjusts the audio levels while dubbing the foreign film.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Điện ảnh, Truyền hình) Sự lồng tiếng: Quá trình thay thế giọng nói gốc trong một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc video bằng một bản thu âm giọng nói bằng ngôn ngữ khác.
    • Sự lồng nhạc, hiệu ứng âm thanh: Hành động thêm nhạc nền hoặc hiệu ứng âm thanh vào một sản phẩm nghe nhìn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dubbing for this Korean drama into Vietnamese is very well done. (Việc lồng tiếng bộ phim truyền hình Hàn Quốc này sang tiếng Việt được thực hiện rất tốt.)
    • Good dubbing makes the characters feel more relatable to the local audience. (Việc lồng tiếng tốt khiến các nhân vật cảm thấy gần gũi hơn với khán giả địa phương.)
    • The film's post-production includes dubbing and sound mixing. (Hậu kỳ của bộ phim bao gồm lồng tiếng phối trộn âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dubbing studio": phòng thu lồng tiếng.

    • The voice actor is working in the dubbing studio. (Diễn viên lồng tiếng đang làm việc trong phòng thu lồng tiếng.)
  • "Dubbing artist" / "Voice actor": nghệ sĩ lồng tiếng, diễn viên lồng tiếng.

    • She is a famous dubbing artist for many animated characters. ( ấy một nghệ sĩ lồng tiếng nổi tiếng cho nhiều nhân vật hoạt hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dub (động từ): lồng tiếng.

    • They will dub the movie into several languages. (Họ sẽ lồng tiếng bộ phim này ra nhiều ngôn ngữ.)
  • Voice-over (danh từ): phần thuyết minh, lời dẫn (thường giọng nói từ ngoài khung hình, không phải lời của nhân vật).

    • The documentary has an English voice-over. (Bộ phim tài liệu phần thuyết minh bằng tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Voice dubbing: lồng tiếng.
  • Revoicing: lồng tiếng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "dubbing" danh từ. Hành động liên quan sử dụng động từ "dub").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dubbing").

dubbing

A technician adjusts the audio levels while dubbing the foreign film.

danh từ
  1. sự phong tước hiệp sĩ (bằng cách lấy gươm nhẹ vào vai)
  2. sự phong tên cho; sự gán tên cho, sự đặt tên cho
  3. sự bôi mỡ (vào da thuộc); mỡ (để bôi vào da thuộc)
  4. sự sang sửa (ruồi giả làm mồi câu)
danh từ
  1. (điện ảnh) sự lồng tiếng, sự lồng nhạc

Từ gần giống