tubing
/'tju:biɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống, vật liệu ống: Chỉ một đoạn ống hoặc vật liệu được tạo hình thành ống, thường dùng để dẫn chất lỏng, khí hoặc bảo vệ dây cáp.
- Hệ thống ống: Chỉ một tập hợp nhiều ống được kết nối với nhau để tạo thành một hệ thống dẫn.
- Sự đặt ống, công việc lắp đặt ống: Chỉ hành động hoặc quá trình lắp đặt các đường ống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory produces plastic tubing for medical devices. (Nhà máy sản xuất ống nhựa cho thiết bị y tế.)
- We need to check the air conditioning tubing for leaks. (Chúng ta cần kiểm tra hệ thống ống điều hòa không khí xem có rò rỉ không.)
- The tubing of the new plumbing system will start next week. (Việc lắp đặt ống cho hệ thống ống nước mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp và xây dựng: "Tubing" thường chỉ các ống có đường kính nhỏ hoặc trung bình, dùng trong các ứng dụng cụ thể như dẫn khí nén, chất lỏng thủy lực, hoặc bó dây điện.
- Copper tubing is preferred for refrigerant lines. (Ống đồng được ưa chuộng cho các đường dẫn chất làm lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tube (n): Ống (thường chỉ một ống đơn lẻ hoặc danh từ chung).
- A tube of toothpaste. (Một ống kem đánh răng.)
- Pipe (n): Ống (thường cứng, dùng cho các ứng dụng kết cấu hoặc dẫn chất với áp suất cao hơn).
- Water pipes. (Các ống nước.)
Từ đồng nghĩa
- Conduit: Ống dẫn, máng dẫn.
- Hose: Ống mềm, vòi (thường bằng cao su hoặc nhựa dẻo).
- Duct: Ống dẫn (thường lớn, cho không khí hoặc hệ thống thông gió).
Lưu ý sử dụng
- "Tubing" là danh từ không đếm được khi nói đến vật liệu hoặc hệ thống nói chung. Khi muốn chỉ một đoạn ống cụ thể, có thể dùng "a piece/length of tubing".
- We bought ten meters of plastic tubing. (Chúng tôi đã mua mười mét ống nhựa.)
- He cut a short piece of tubing to use as a connector. (Anh ấy cắt một đoạn ống ngắn để dùng làm đầu nối.)
danh từ
- ống, hệ thống ống
- sự đặt ống