dubitative
/'dju:bitətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi: Thể hiện sự không chắc chắn, hoài nghi hoặc có ý do dự về một điều gì đó.
- Do dự, lưỡng lự: Thể hiện trạng thái chần chừ, không dứt khoát trong suy nghĩ hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His dubitative expression made me doubt my own story. (Vẻ mặt nghi ngờ của anh ấy khiến tôi tự hoài nghi câu chuyện của chính mình.)
- She gave a dubitative answer, saying she needed more time to think. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời do dự, nói rằng cần thêm thời gian để suy nghĩ.)
- The committee's dubitative attitude delayed the project's approval. (Thái độ hồ nghi của ủy ban đã làm chậm trễ việc phê duyệt dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "dubitative mood" (thức nghi vấn) dùng để chỉ một dạng ngữ pháp hoặc cấu trúc biểu đạt sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ của người nói.
- Some languages have a specific grammatical form called the dubitative to express uncertainty. (Một số ngôn ngữ có một dạng ngữ pháp đặc biệt gọi là thức nghi vấn để biểu đạt sự không chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dubitably (phó từ): một cách nghi ngờ, đáng ngờ.
- He looked at the evidence dubitably. (Anh ấy nhìn bằng chứng một cách đầy nghi ngờ.)
- Dubitation (danh từ, ít dùng): sự nghi ngờ, sự do dự.
- After much dubitation, she finally made a choice. (Sau nhiều sự do dự, cuối cùng cô ấy đã đưa ra lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Doubtful: đầy nghi ngờ, không chắc chắn.
- Hesitant: do dự, ngập ngừng.
- Skeptical: hoài nghi, có thái độ nghi ngờ.
- Uncertain: không chắc chắn, lưỡng lự.
Từ trái nghĩa
- Certain: chắc chắn.
- Confident: tự tin, quả quyết.
- Decisive: dứt khoát, quyết đoán.
- Sure: chắc chắn.
tính từ
- nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi, do dự, lưỡng lự