dubitativement

Học thuật
Thân thiện
dubitativement

Il répondit dubitativement à la question posée.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hoài nghi, một cách nghi vấn: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự nghi ngờ, không chắc chắn hoặc đặt câu hỏi về điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a hoché la tête dubitativement. (Anh ấy đã lắc đầu một cách hoài nghi.)
    • « Tu crois vraiment ? » demanda-t-elle dubitativement. ("Cậu thực sự tin thế sao?" ấy hỏi một cách nghi vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "dubitativement" thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày, để mô tả thái độ hoặc giọng điệu.
    • Le juge considéra dubitativement la preuve présentée. (Vị thẩm phán xem xét chứng cứ được trình bày với thái độ nghi vấn.)
Biến thể từ liên quan
  • Dubitatif, dubitative (tính từ): tỏ vẻ hoài nghi, nghi ngờ.
    • un regard dubitatif (một cái nhìn đầy hoài nghi)
  • Dubitation (danh từ - ít dùng): sự nghi ngờ, sự hoài nghi.
  • Dubitable (tính từ): đáng ngờ, có thể nghi ngờ.
Từ đồng nghĩa
  • Avec scepticisme: với thái độ hoài nghi.
  • Avec incrédulité: với vẻ không tin.
  • Avec réserve: một cách dè dặt, giữ ý.
Từ trái nghĩa
  • Affirmativement: một cách khẳng định.
  • Catégoriquement: một cách dứt khoát, rõ ràng.
  • Certainement: một cách chắc chắn.
dubitativement

Il répondit dubitativement à la question posée.

phó từ
  1. (một cách) hoài nghi, (một cách) nghi vấn
    • Répondre dubitativement
      trả lời một cách hoài nghi