dubliner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Dublin: Một người sinh sống tại hoặc có nguồn gốc từ thành phố Dublin, thủ đô của Cộng hòa Ireland.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- James Joyce was a famous Dubliner. (James Joyce là một người Dublin nổi tiếng.)
- Many Dubliners enjoy walking along the River Liffey. (Nhiều người Dublin thích đi dạo dọc theo Sông Liffey.)
Các cách sử dụng nâng cao
"True Dubliner": Người Dublin chính gốc, thường chỉ người sinh ra và lớn lên ở Dublin.
- He speaks with the accent of a true Dubliner. (Anh ấy nói với chất giọng của một người Dublin chính gốc.)
"Fellow Dubliner": Chỉ một người Dublin khác, thường dùng để tạo sự thân mật hoặc đồng cảm.
- As a fellow Dubliner, I understand your pride in the city. (Là một người Dublin đồng hương, tôi hiểu niềm tự hào của bạn về thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Dublin (Danh từ riêng): Tên thành phố thủ đô của Ireland.
- Dublin-born (Tính từ): Sinh ra tại Dublin.
- The Dublin-born writer won many awards. (Nhà văn sinh ra tại Dublin đã giành được nhiều giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Dub (Danh từ, thân mật): Cách gọi thân mật, rút gọn cho "Dubliner".
- He's a Dub, through and through. (Anh ta là một người Dublin chính hiệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ riêng)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "Dubliner")