duck-boards

/'dʌkbɔ:dz/
Học thuật
Thân thiện
duck-boards

Soldiers walk along duck-boards laid across a muddy trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Đường hẹp lát ván: Một lối đi được tạo thành từ các tấm ván ghép lại, thường được đặt trên bề mặt lầy lội, ẩm ướt hoặc trong các đường hào để tạo ra một mặt phẳng cứng cáp khô ráo cho việc di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The soldiers laid duck-boards across the muddy trench. (Những người lính đã lát các tấm ván làm đường đi qua chiến hào lầy lội.)
    • We had to walk on duck-boards to avoid sinking into the swamp. (Chúng tôi phải đi trên đường ván để tránh bị lún xuống đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay duck-boards": lát, đặt các tấm ván làm đường đi.
    • The rescue team laid duck-boards over the flooded area. (Đội cứu hộ đã lát ván làm đường đi qua khu vực ngập lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Duckboard (danh từ số ít, ít dùng): Một tấm ván riêng lẻ hoặc một đoạn ngắn của lối đi lát ván.
  • Boardwalk (danh từ): Lối đi bằng ván, thường dọc theo bãi biển hoặc khu vực đất ngập nước, thường kiên cố rộng hơn "duck-boards".
  • Footbridge (danh từ): Cầu cho người đi bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Planked path: Lối đi lát ván.
  • Board path: Đường ván.
Lưu ý
  • "Duck-boards" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự (như trong chiến hào) hoặc các hoạt động ngoài trời, xây dựng tạm thờiđịa hình khó khăn.
  • Từ này hầu như luôndạng số nhiều.
duck-boards

Soldiers walk along duck-boards laid across a muddy trench.

danh từ số nhiều
  1. đường hẹp lát ván (trong hào giao thông hoặc trên mặt bùn...)