duck-hawk

/'dʌkhɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
duck-hawk

A duck-hawk soars over the marsh, searching for prey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bồ cắt đồng lầy: Một loài chim săn mồi (thuộc họ ưng), thường sốngcác vùng đầm lầy hoặc gần nước săn các loài thủy cầm như vịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The duck-hawk soared above the marsh, searching for prey. (Chim bồ cắt đồng lầy bay lượn trên đầm lầy, tìm kiếm con mồi.)
    • We spotted a duck-hawk perched on a dead tree near the lake. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim bồ cắt đồng lầy đậu trên một cây khô gần hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, điểu học hoặc khi mô tả tự nhiên. không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Marsh Harrier: Tên tiếng Anh khác cho cùng một nhóm chim săn mồi sốngvùng đất ngập nước, có thể được coi từ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với "duck-hawk".
  • Bird of prey: Chim săn mồi (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài chim như diều hâu, đại bàng, chim cắt).
Từ đồng nghĩa
  • Marsh hawk: Diều hâu đầm lầy (một tên gọi khác trong tiếng Anh).
  • Harrier: Chim diều (một nhóm chim săn mồi thói quen sống tương tự).
duck-hawk

A duck-hawk soars over the marsh, searching for prey.

danh từ
  1. (động vật học) chim bồ cắt đồng lầy