duck-legged
/'dʌk'legd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chân ngắn (như chân vịt): Mô tả một người hoặc sinh vật có đôi chân ngắn, tương tự như hình dáng chân của con vịt.
- Đi lạch bạch (như vịt): Mô tả dáng đi nghiêng ngả, chậm chạp và không vững vàng, giống như cách vịt đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, duck-legged man waddled slowly across the street. (Ông lão có chân ngắn lạch bạch đi băng qua đường một cách chậm chạp.)
- After the long hike, my tired legs felt duck-legged. (Sau chuyến đi bộ đường dài, đôi chân mệt mỏi của tôi có cảm giác như đi lạch bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả một cách hình tượng: Có thể dùng để mô tả phong thái hoặc dáng vẻ lóng ngóng, không thanh thoát của ai đó, không nhất thiết chỉ về mặt thể chất.
- His duck-legged confidence made him an unlikely but effective leader. (Sự tự tin có phần lóng ngóng của anh ấy đã biến anh thành một nhà lãnh đạo không ngờ tới nhưng hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Duckfooted (tính từ): Có bàn chân hướng ra ngoài khi đi, giống dáng đi của vịt.
- Waddling (tính từ/động danh từ): Đi lạch bạch, nghiêng qua nghiêng lại.
Từ đồng nghĩa
- Short-legged: chân ngắn.
- Stumpy: lùn và mập, chân tay ngắn.
- Waddling: đi lạch bạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "duck-legged")
tính từ
- có chân ngắn (như chân vịt); đi lạch bạch (như vịt)