duck-shot

/'dʌkʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
duck-shot

A hunter loads duck-shot into his shotgun before dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạn bắn vịt trời: Loại đạn chuyên dụng, thường đạn chì nhỏ, được dùng trong săn bắn các loài chim nước như vịt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter loaded his shotgun with duck-shot before going to the marsh. (Người thợ săn nạp đạn bắn vịt trời vào súng săn trước khi ra đầm lầy.)
    • Using the correct size of duck-shot is important for an ethical hunt. (Sử dụng cỡ đạn bắn vịt trời phù hợp rất quan trọng cho một cuộc săn bắn đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn bắn súng. có thể được đề cập khi thảo luận về các quy định săn bắn, an toàn khi sử dụng súng, hoặc kỹ thuật săn bắn thủy cầm.
Biến thể từ gần giống
  • Shotgun shell (n): Vỏ đạn súng săn, vật chứa thuốc súng viên đạn (có thể chứa ).
  • Birdshot (n): Đạn chì bắn chim, một thuật ngữ chung hơn cho các loại đạn nhỏ dùng săn chim, trong đó một loại cụ thể.
  • Waterfowl hunting (n): Săn bắn thủy cầm, hoạt động được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Waterfowl shot: Đạn săn thủy cầm (nghĩa gần như tương đương, ít phổ biến hơn).
duck-shot

A hunter loads duck-shot into his shotgun before dawn.

danh từ
  1. đạn bắn vịt trời