ducking stool

ducking stool

A woman is tied to a ducking stool being lowered into a river.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ghế nhúng nước: "ducking stool" một loại dụng cụ trừng phạt thời xưa, gồm một chiếc ghế gắn trên một cần trục dài, dùng để nhúng những người bị kết án (thường phụ nữ bị buộc tội phù thủy hoặc gây rối) xuống nước.

dụ sử dụng
  • (Ghế nhúng nước được sử dụng như một dụng cụ làm nhục công khaichâu Âu thời trung cổ.)
  • (Những người phạm tội bị trói vào ghế nhúng nước nhúng xuống sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sentenced to the ducking stool": bị kết án nhúng nước. ( ấy bị kết án nhúng nước tội tung tin đồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ducking (n): hành động nhúng xuống nước.
  • Stool (n): ghế đẩu, ghế không tựa lưng.
  • Scold's bridle (n): khớp rọ mõm (một dụng cụ trừng phạt khác dành cho phụ nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Cucking stool: ghế nhúng nước (từ đồng nghĩa, đôi khi chỉ cùng một loại dụng cụ).
  • Ducking chair: ghế nhúng nước (tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Duck under: nhúng xuống dưới. (Họ nhúng nạn nhân xuống dưới nước bằng cách dùng ghế.)
Thành ngữ liên quan
  • To be put in the ducking stool: bị trừng phạt bằng ghế nhúng nước. (Vào thời đó, những người phụ nữ tán gẫu có thể bị trừng phạt bằng ghế nhúng nước.)

Từ chứa "ducking stool"