duckpin

Học thuật
Thân thiện
duckpin

A child knocks down several duckpins with a bowling ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ky ngắn to: Một loại chai gỗ (pin) ngắn mập, được sử dụng trong một biến thể của môn bowling, kích thước nhỏ hơn so với "tenpin" (con ky tiêu chuẩn).
    • Môn thể thao bowling sử dụng con ky ngắn: Tên gọi của cả môn thể thao bowling sử dụng loại chai gỗ đặc biệt này, cùng với một quả bóng nhỏ hơn không lỗ cho ngón tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In duckpin bowling, the pins are shorter and wider than in tenpin bowling. (Trong môn bowling duckpin, các con ky ngắn hơn rộng hơn so với bowling tenpin.)
    • He knocked down eight duckpins with his first throw. (Anh ấy đã đánh ngã tám con ky duckpin bằng ném đầu tiên.)
    • We are going to play duckpins this weekend. (Chúng tôi sẽ chơi môn duckpins vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duckpin bowling": Tên đầy đủ của môn thể thao, thường được rút gọn thành "duckpins".
    • Duckpin bowling is popular in certain regions of the United States. (Môn bowling duckpin phổ biếnmột số vùng của Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenpin (n): Con ky tiêu chuẩn, cao mảnh hơn, dùng trong môn bowling phổ biến nhất.
  • Candlepin (n): Một loại chai bowling khác, cao mảnh như cây nến, phổ biếnvùng New England, Hoa Kỳ.
  • Bowling pin (n): Tên gọi chung cho các con ky trong môn bowling.
Từ đồng nghĩa
  • Bowling pin (nói chung): Con ky bowling. (Lưu ý: Đây từ tổng quát, "duckpin" chỉ một loại cụ thể.)
duckpin

A child knocks down several duckpins with a bowling ball.

Noun
  1. gậy đánh bóng gỗ ngắn to so với con ky

Từ chứa "duckpin"