duct tape
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng keo loại dày: Một loại băng dính đa dụng, thường có màu xám bạc, được làm từ vải cotton dệt phủ nhựa polyethylene, có mặt keo dính rất chắc. Nó ban đầu được thiết kế để niêm phong các mối nối trong ống dẫn khí (ống "duct"), nhưng nay được dùng rộng rãi cho nhiều mục đích sửa chữa tạm thời và cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We used duct tape to temporarily fix the broken hose. (Chúng tôi đã dùng băng keo loại dày để tạm thời sửa ống nước bị hỏng.)
- He sealed the box with several layers of duct tape. (Anh ấy dán kín chiếc hộp bằng nhiều lớp băng keo loại dày.)
- Duct tape is essential in any emergency repair kit. (Băng keo loại dày là thứ thiết yếu trong bất kỳ bộ đồ sửa chữa khẩn cấp nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "duct tape solution": một giải pháp tạm thời, thô sơ nhưng hiệu quả, thường dùng cho các vấn đề cơ học hoặc thực tế.
- The makeshift handle was a classic duct tape solution. (Chiếc tay cầm tạm bợ đó là một giải pháp bằng băng keo loại dày kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaffer tape (n): Băng keo chuyên dụng của ngành điện ảnh/sân khấu, có chất liệu vải tương tự nhưng mặt keo ít để lại dính và dễ xé bằng tay.
- Packaging tape (n): Băng keo đóng gói, thường trong suốt và làm từ nhựa mỏng.
- Adhesive tape (n): Băng dính (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Duck tape: Một tên gọi khác phổ biến cho "duct tape", bắt nguồn từ chất liệu vải "cotton duck" và khả năng chống nước ("waterproof like a duck").
- Cloth tape: Băng dính vải.
- Silver tape: Băng dính bạc (dựa trên màu sắc phổ biến).
Thành ngữ liên quan
- "Duct tape holds the world together": Một câu nói đùa phổ biến, ca ngợi tính đa dụng và hữu ích của băng keo loại dày trong việc "giữ" mọi thứ lại với nhau, từ những vật dụng hỏng hóc đến cả những tình huống phức tạp.
- When the handle broke, he just used some duct tape. It's true what they say, duct tape holds the world together. (Khi tay cầm gãy, anh ấy chỉ dùng một ít băng keo loại dày. Đúng như người ta nói, băng keo loại dày gắn kết thế giới lại với nhau.)
Noun
- băng keo loại dày
- duct tape holds the world togetherBăng keo gắn thế giới cùng nhau