ductility

/dʌk'tiliti/
Học thuật
Thân thiện
ductility

Metals like copper exhibit ductility when drawn into thin wires.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dẻo, tính dễ biến dạng: Chỉ tính chất của một vật liệu (thường kim loại) có thể bị kéo dãn, uốn cong hoặc biến dạng không bị gãy, vỡ.
    • Tính dễ uốn nắn (nghĩa bóng): Dùng để chỉ tính cách dễ dạy bảo, dễ uốn nắn của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Copper is valued for its high ductility and electrical conductivity. (Đồng được đánh giá cao nhờ tính dẻo cao độ dẫn điện tốt.)
    • The ductility of gold allows it to be drawn into very fine wires. (Tính dẻo của vàng cho phép được kéo thành những sợi dây rất mảnh.)
    • The teacher appreciated the ductility of the young student's mind. (Giáo viên đánh giá cao tính dễ uốn nắn trong tư duy của học sinh nhỏ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật khoa học vật liệu: "Ductility" thường được đo lường định lượng, dụ như bằng phần trăm độ giãn dài trước khi đứt gãy.
    • The alloy's ductility was tested under increasing tensile stress. (Tính dẻo của hợp kim đã được kiểm tra dưới ứng suất kéo ngày càng tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ductile (tính từ): tính dẻo, dễ uốn.
    • Ductile metals are essential for manufacturing cables. (Các kim loại dẻo rất cần thiết để sản xuất cáp.)
  • Malleability (danh từ): tính dễ dát mỏng, một tính chất liên quan nhưng khác với "ductility" (dễ kéo dài thành sợi).
Từ đồng nghĩa
  • Pliability: tính dẻo dai, dễ uốn.
  • Flexibility: tính linh hoạt, tính đàn hồi (có thể dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Tractability: tính dễ bảo, dễ điều khiển (thường dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Brittleness: tính giòn, dễ vỡ.
  • Inflexibility: tính cứng nhắc, không thể uốn cong.
  • Rigidity: tính cứng rắn.
ductility

Metals like copper exhibit ductility when drawn into thin wires.

danh từ
  1. tính mềm, tính dễ uốn
  2. tính dễ kéo sợi (kim loại)
  3. tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo

Từ đồng nghĩa