ductless gland
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học, Sinh học):
- Tuyến không ống: Một tuyến trong cơ thể tiết ra các chất (như hormone) trực tiếp vào máu hoặc mô lân cận, thay vì thông qua một ống dẫn. Đây là đặc điểm chính của hệ thống nội tiết.
- Tuyến nội tiết: Thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ các tuyến thuộc hệ nội tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pituitary and thyroid are examples of ductless glands. (Tuyến yên và tuyến giáp là những ví dụ về tuyến không ống.)
- Hormones are secreted directly into the bloodstream by ductless glands. (Các hormone được tiết trực tiếp vào máu bởi các tuyến không ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "tuyến có ống" (exocrine gland).
- The study focused on the function of various ductless glands in the endocrine system. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng của các tuyến không ống khác nhau trong hệ nội tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Endocrine gland (n): Tuyến nội tiết. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt chuyên môn).
- Exocrine gland (n): Tuyến ngoại tiết. (Từ trái nghĩa, chỉ tuyến có ống dẫn chất tiết ra bề mặt cơ thể hoặc vào các khoang cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Endocrine gland: Tuyến nội tiết.
- Gland of internal secretion: Tuyến tiết nội.
Lưu ý
- Trong ngữ cảnh tham khảo có đề cập "tuyến ngoại tiết", đây có thể là một nhầm lẫn. "Ductless gland" chính xác là tuyến nội tiết. "Tuyến ngoại tiết" là "exocrine gland" (tuyến có ống).
Noun
- tuyến không ống, tuyến ngoại tiết