ductless
/'dʌktlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ống dẫn: Mô tả một cơ quan hoặc tuyến trong cơ thể không có các ống (ducts) để dẫn chất tiết ra ngoài. Thay vào đó, các chất tiết (thường là hormone) được tiết trực tiếp vào máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The thyroid is a ductless gland. (Tuyến giáp là một tuyến nội tiết.)
- Ductless glands are part of the endocrine system. (Các tuyến nội tiết là một phần của hệ thống nội tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ductless gland": tuyến nội tiết. Đây là thuật ngữ y học chính xác.
- The pituitary gland is a crucial ductless gland. (Tuyến yên là một tuyến nội tiết quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Endocrine (adj): (thuộc về) nội tiết. Đây là từ đồng nghĩa chuyên môn phổ biến hơn "ductless" khi nói về các tuyến.
- The endocrine system regulates hormones. (Hệ thống nội tiết điều chỉnh hormone.)
Từ đồng nghĩa
- Endocrine: (thuộc) nội tiết.
tính từ
- không ống, không ống dẫn
Idioms
- ductless glands(giải phẫu) tuyến nội tiết