dudgeon
/'dʌdʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tức giận, sự phẫn nộ: Một cảm giác tức giận hoặc bực bội mạnh mẽ, thường là do cảm thấy bị xúc phạm hoặc đối xử bất công. Từ này hiện nay chủ yếu được dùng trong thành ngữ cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He left the meeting in high dudgeon after his proposal was rejected. (Anh ấy rời cuộc họp với sự phẫn nộ cao độ sau khi đề xuất của mình bị từ chối.)
- She stalked out of the room in great dudgeon. (Cô ấy bước ra khỏi phòng với vẻ hết sức tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in high dudgeon": trong tình trạng hết sức tức giận hoặc phẫn nộ.
- The ambassador was in high dudgeon over the diplomatic insult. (Vị đại sứ vô cùng phẫn nộ trước sự xúc phạm ngoại giao.)
"in deep dudgeon": trong tình trạng tức giận sâu sắc.
- He resigned from the committee in deep dudgeon. (Ông ấy từ chức khỏi ủy ban trong cơn tức giận sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Indignation (n): sự phẫn nộ, sự căm phẫn (từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn).
- Umbrage (n): sự phật ý, sự khó chịu (thường dùng trong cụm "take umbrage at" - phật ý vì điều gì).
Từ đồng nghĩa
- Indignation: sự phẫn nộ.
- Wrath: cơn thịnh nộ.
- Ire: sự giận dữ (từ trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "dudgeon" là một từ có tính trang trọng và hiện nay rất hiếm khi được dùng một mình. Gần như tất cả các trường hợp sử dụng hiện đại của từ này đều nằm trong cụm thành ngữ cố định "in high dudgeon" (đôi khi là "in deep dudgeon" hoặc "in great dudgeon").
- Cụm từ này thường mô tả một cách diễn đạt mang tính văn học hoặc hài hước về sự tức giận, và thường đi kèm với các động từ chỉ sự rời đi một cách giận dữ (như , , ).
danh từ
- sự tức giận, sự phẫn nộ
- in high (deep, great) dudgeonhết sức phẫn nộ, hết sức tức giận