dudish

/'dju:diʃ/
Học thuật
Thân thiện
dudish

A man in a dudish suit strolls through the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Công tử bột, ăn diện: Chỉ phong cách hoặc vẻ ngoài của một người đàn ông quá chú trọng đến trang phục vẻ bề ngoài, thường theo cách cầu kỳ, diêm dúa hoặc phần màu mè, giống như một "công tử" nhà giàu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was criticized for his dudish manners and expensive suits. (Anh ta bị chỉ trích tác phong công tử bột những bộ vest đắt tiền.)
    • The magazine portrayed him as a dudish character, more interested in fashion than business. (Tạp chí miêu tả anh ta như một nhân vật ăn diện, quan tâm đến thời trang hơn công việc kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dudish appearance": vẻ ngoài công tử bột.

    • Despite his humble background, he cultivated a dudish appearance to fit in. (Bất chấp xuất thân khiêm tốn, anh ta trau chuốt một vẻ ngoài công tử bột để hòa nhập.)
  • "dudish affectation": sự màu mè, điệu bộ công tử bột (mang ý chê bai).

    • His dudish affectations made him seem insincere to his colleagues. (Những điệu bộ công tử bột của anh ta khiến anh ta có vẻ không chân thành trong mắt đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dude (n): (từ lóng) anh chàng, công tử.

    • He's just a dude from the city. (Anh ta chỉ một anh chàng từ thành phố đến.)
  • Dandy (n): người đàn ông ăn mặc cực kỳ chỉn chu, cầu kỳ (có thể đồng nghĩa với "dude" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn).

    • He was known as a dandy in the 19th century. (Ông ấy được biết đến như một tay ăn diện vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Foppish: có vẻ diêm dúa, màu mè (thường chỉ nam giới).
  • Dapper: ăn mặc bảnh bao, gọn gàng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Natty: ăn mặc sành điệu, bảnh bao.
Từ trái nghĩa
  • Slovenly: luộm thuộm, cẩu thả.
  • Unkempt: không chải chuốt, xộc xệch.
  • Plain: giản dị, không cầu kỳ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dudish" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng (từ lóng), thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc mỉa mai về một người đàn ông quá chú trọng hình thức.
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại; "dandyish" hoặc các từ đồng nghĩa khác có thể được dùng thay thế.
dudish

A man in a dudish suit strolls through the park.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) công tử bột, ăn diện