due process of law

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ tục tố tụng đúng luật, trình tự pháp hợp lệ: Một nguyên tắc cơ bản trong hệ thống pháp luật, đặc biệt các quốc gia theo thông luật (common law), đảm bảo rằng chính phủ phải tôn trọng mọi quyền hợp pháp của một cá nhân khi tước bỏ quyền tự do, tài sản hoặc sinh mạng của họ. Nguyên tắc này yêu cầu mọi hành động của chính quyền phải tuân theo các quy trình bảo vệ pháp đã được thiết lập một cách công bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court ruled that the government's action violated his right to due process of law. (Tòa án phán quyết rằng hành động của chính phủ đã vi phạm quyền được xét xử theo thủ tục tố tụng đúng luật của ông ta.)
    • Everyone is entitled to due process of law before being convicted. (Mọi người đều quyền được hưởng trình tự pháp hợp lệ trước khi bị kết tội.)
    • The concept of due process of law is enshrined in the constitution. (Nguyên tắc về thủ tục tố tụng đúng luật được ghi nhận trong hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be denied due process of law": bị từ chối quyền được xét xử theo trình tự pháp hợp lệ.
    • The defendant claimed he was denied due process of law because he had no access to a lawyer. (Bị cáo cho rằng mình bị từ chối quyền xét xử theo thủ tục đúng luật không luật sư.)
  • "a fundamental requirement of due process of law": một yêu cầu cơ bản của thủ tục tố tụng đúng luật.
    • The right to a fair hearing is a fundamental requirement of due process of law. (Quyền được xét xử công bằng một yêu cầu cơ bản của trình tự pháp hợp lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Due process (n): thủ tục tố tụng đúng luật, trình tự pháp hợp lệ. (Đây dạng rút gọn thông dụng của "due process of law").
    • The principle of due process protects citizens from arbitrary government action. (Nguyên tắc về thủ tục tố tụng đúng luật bảo vệ công dân khỏi các hành động tùy tiện của chính quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Procedural fairness: sự công bằng về mặt thủ tục.
  • Legal due process: trình tự pháp hợp lệ.
  • Fair legal procedures: các thủ tục pháp công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • "Due process of law is the primary and indispensable foundation of individual freedom.": (Thủ tục tố tụng đúng luật nền tảng chính không thể thiếu cho tự do cá nhân.) - Một câu nói nổi tiếng nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên tắc này.
Noun
  1. giống due process

Từ đồng nghĩa