duettiste

Học thuật
Thân thiện
duettiste

La duettiste chante une mélodie avec son partenaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hát bè đôi; người đàn bè đôi: "duettiste" chỉ một nghệ sĩ biểu diễn, thườngca sĩ hoặc nhạc công, chuyên trình diễn các bản nhạc viết cho hai người (bản song tấu, bản song ca).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est une duettiste renommée. ( ấymột nghệ sĩ song tấu nổi tiếng.)
    • Les deux pianistes sont d'excellents duettistes. (Hai nghệ sĩ dương cầmnhững người chơi bè đôi xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duettiste" thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, nhạc thính phòng hoặc nhạc jazz để chỉ sự hợp tác chuyên nghiệp giữa hai nghệ sĩ.
    • En tant que duettiste, elle a enregistré plusieurs albums. (Với tư cáchmột nghệ sĩ song ca, ấy đã thu âm nhiều album.)
Biến thể từ gần giống
  • Duo (danh từ): bộ đôi, cặp đôi biểu diễn.
    • Ils forment un duo célèbre. (Họ tạo thành một cặp song ca nổi tiếng.)
  • Duettino (danh từ): bản song tấu ngắn, nhỏ.
  • Chanteur/Chanteuse (danh từ): ca sĩ (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Interprète de duo: người biểu diễn bản song tấu.
  • Partenaire musical: đối tác âm nhạc (trong một cặp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không cụm động từ đi kèm trực tiếp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "duettiste")

duettiste

La duettiste chante une mélodie avec son partenaire.

danh từ
  1. người hát bè đôi; người đàn bè đôi