duffel coat
/'dʌfəl'kout/ Cách viết khác : (duffle_coat) /'dʌfəl'kout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo khoác duffel: Một loại áo khoác dày, ấm, thường được làm từ vải dạ dày (duffel). Đặc điểm nhận dạng chính là có mũ trùm đầu liền với thân áo và thường được cài bằng dây buộc hoặc khóa toggle (khóa gỗ hoặc nhựa hình trụ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a classic navy blue duffel coat to stay warm in the winter wind. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác duffel màu xanh navy cổ điển để giữ ấm trong gió mùa đông.)
- The duffel coat is a practical choice for cold, rainy days because of its hood and durable fabric. (Áo khoác duffel là lựa chọn thiết thực cho những ngày lạnh, mưa vì có mũ trùm và chất vải bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "duffel coat" thường gắn liền với phong cách cổ điển, học thuật hoặc những chuyến phiêu lưu ngoài trời. Nó không chỉ là trang phục giữ ấm mà còn mang tính biểu tượng thời trang.
- His style was defined by a well-worn duffel coat and a pair of sturdy boots. (Phong cách của anh ấy được định hình bởi một chiếc áo khoác duffel sờn cũ và một đôi bốt chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Duffle coat: Cách viết thay thế phổ biến của "duffel coat". Cả hai đều chỉ cùng một loại áo.
- Toggle coat: Tên gọi khác nhấn mạnh vào đặc điểm khóa toggle (khóa gỗ/nhựa) của áo duffel.
- Hooded coat: Áo khoác có mũ trùm (từ chung hơn, không đặc trưng cho áo duffel).
Từ đồng nghĩa
- Winter coat: Áo khoác mùa đông (từ chung, chỉ tính chất giữ ấm).
- Hooded overcoat: Áo khoác ngoài có mũ trùm (nhấn mạnh vào mũ và độ dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "duffel coat" vì đây là một danh từ chỉ vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "duffel coat".
danh từ
- áo khoát ngắn có mũ liền