duffel coat

/'dʌfəl'kout/ Cách viết khác : (duffle_coat) /'dʌfəl'kout/
Học thuật
Thân thiện
duffel coat

A child wears a duffel coat on a crisp autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác duffel: Một loại áo khoác dày, ấm, thường được làm từ vải dạ dày (duffel). Đặc điểm nhận dạng chính trùm đầu liền với thân áo thường được cài bằng dây buộc hoặc khóa toggle (khóa gỗ hoặc nhựa hình trụ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a classic navy blue duffel coat to stay warm in the winter wind. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác duffel màu xanh navy cổ điển để giữ ấm trong gió mùa đông.)
    • The duffel coat is a practical choice for cold, rainy days because of its hood and durable fabric. (Áo khoác duffel lựa chọn thiết thực cho những ngày lạnh, mưa trùm chất vải bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "duffel coat" thường gắn liền với phong cách cổ điển, học thuật hoặc những chuyến phiêu lưu ngoài trời. không chỉ trang phục giữ ấm còn mang tính biểu tượng thời trang.
    • His style was defined by a well-worn duffel coat and a pair of sturdy boots. (Phong cách của anh ấy được định hình bởi một chiếc áo khoác duffel sờn một đôi bốt chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Duffle coat: Cách viết thay thế phổ biến của "duffel coat". Cả hai đều chỉ cùng một loại áo.
  • Toggle coat: Tên gọi khác nhấn mạnh vào đặc điểm khóa toggle (khóa gỗ/nhựa) của áo duffel.
  • Hooded coat: Áo khoác trùm (từ chung hơn, không đặc trưng cho áo duffel).
Từ đồng nghĩa
  • Winter coat: Áo khoác mùa đông (từ chung, chỉ tính chất giữ ấm).
  • Hooded overcoat: Áo khoác ngoài trùm (nhấn mạnh vào độ dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "duffel coat" đây một danh từ chỉ vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "duffel coat".

duffel coat

A child wears a duffel coat on a crisp autumn day.

danh từ
  1. áo khoát ngắn liền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống