duffel

/'dʌfəl/ Cách viết khác : (duffle) /'dʌfəl/
danh từ
  1. vải len thô
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ lề (của vận động viên, người đi cắm trại...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "duffel"

duffel
A traveler carries a blue duffel bag through the train station.