duffel-coat

Học thuật
Thân thiện
duffel-coat

Un homme porte un duffel-coat pour se promener en ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo khoác ngắn liền: Một loại áo khoác ngoài thường làm từ vải dày, trùm đầu liền với thân áo thường được cài bằng khuy gỗ hoặc khuy dây thừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un duffel-coat pour se protéger du vent froid. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác duffel-coat để chống lại cơn gió lạnh.)
    • Son duffel-coat bleu marine est très chaud. (Chiếc áo khoác duffel-coat màu xanh hải quân của ấy rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en duffel-coat": mặc áo khoác duffel-coat.
    • Elle est arrivée en duffel-coat et bottes. ( ấy đến nơi trong bộ dạng mặc áo khoác duffel-coat đi ủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Duffle coat (n): Cách viết khác của "duffel-coat".
  • Manteau à capuche (n): Áo choàng trùm (từ chung hơn, không đặc trưng cho kiểu dáng duffel-coat).
  • Pardessus (n): Áo khoác ngoài (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Manteau-capuche (n): Áo choàng trùm.
  • Anorak (n): Áo khoác , thường chống thấm nước (có thể dài hơn hoặc thiết kế khác).
duffel-coat

Un homme porte un duffel-coat pour se promener en ville.

danh từ giống đực
  1. áo khoác ngắn liền