duke of marlborough

Học thuật
Thân thiện
duke of marlborough

The Duke of Marlborough leads his troops across a battlefield.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Quận vương Marlborough: Một tước hiệu quý tộc của Anh, được biết đến nhiều nhất nhờ John Churchill, Quận vương Marlborough thứ nhất, một vị tướng lỗi lạc.
    • Chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể: Khi viết hoa ("Duke of Marlborough"), cụm từ này thường dùng để chỉ John Churchill (1650-1722), vị tướng chính khách nổi tiếng người Anh, được coi một trong những nhà chỉ huy quân sự vĩ đại nhất trong lịch sử Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Duke of Marlborough led the Allied forces to victory at the Battle of Blenheim. (Quận vương Marlborough đã dẫn dắt lực lượng Đồng minh đến chiến thắng tại Trận Blenheim.)
    • Blenheim Palace was built as a gift to the Duke of Marlborough. (Cung điện Blenheim được xây dựng như một món quà dành cho Quận vương Marlborough.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like the Duke of Marlborough": Được dùng trong văn cảnh so sánh để chỉ sự tài giỏi, mưu lược trong chiến thuật hoặc lãnh đạo.
    • He planned the campaign with the strategic foresight of the Duke of Marlborough. (Ông ấy lên kế hoạch cho chiến dịch với tầm nhìn chiến lược như Quận vương Marlborough.)
Biến thể từ gần giống
  • Marlborough (n): Thường dùng để chỉ thị trấn Marlborough ở Anh, hoặc được dùng như cách gọi tắt không chính thức cho Quận vương Marlborough trong bối cảnh lịch sử.
  • Churchill (n): Họ của gia tộc, đôi khi dùng để ám chỉ Quận vương Marlborough (John Churchill) hoặc hậu duệ nổi tiếng của ông Thủ tướng Winston Churchill.
Từ đồng nghĩa
  • John Churchill, 1st Duke of Marlborough: Tên đầy đủ tước hiệu chính xác của nhân vật lịch sử này.
  • The Marlborough Duke: Cách gọi nhấn mạnh tước hiệu, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • To meet one's Blenheim: Thành ngữ ẩn dụ lấy cảm hứng từ chiến thắng nổi tiếng nhất của Quận vương Marlborough (Trận Blenheim), ám chỉ việc đạt được một thắng lợi quyết định, vẻ vang.
    • After years of research, she finally met her Blenheim with this groundbreaking discovery. (Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng ấy cũng đạt được chiến thắng vẻ vang của mình với khám phá đột phá này.)
duke of marlborough

The Duke of Marlborough leads his troops across a battlefield.

Noun
  1. Quận vương Marlborough, được coi một trong những vị tướng tài giỏi nhất trong lịch sử nước Anh (1650-1722)

Từ đồng nghĩa