dukedom

/'dju:kdəm/
Học thuật
Thân thiện
dukedom

The duke surveys his vast dukedom from the castle walls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất công tước: Lãnh địa, lãnh thổ hoặc khu vực dưới quyền cai quản của một công tước.
    • Tước công: Chức vị, địa vị hoặc phẩm hàm của một công tước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Duke inherited a vast dukedom from his father. (Công tước thừa kế một lãnh địa rộng lớn từ cha mình.)
    • He was granted a dukedom for his service to the crown. (Ông được ban tước công những cống hiến cho triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a dukedom": nắm giữ tước vị công tước.

    • The family has held this dukedom for five centuries. (Gia tộc này đã nắm giữ tước vị công tước này trong năm thế kỷ.)
  • "the extent of the dukedom": phạm vi lãnh địa của công tước.

    • The map showed the full extent of the ancient dukedom. (Bản đồ cho thấy toàn bộ phạm vi của lãnh địa công tước cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Duke (n): Công tước (người đàn ông nắm giữ tước vị cao nhất dưới vua hoặc hoàng hậu).
  • Duchy (n): Lãnh địa công tước, thường được dùng thay thế cho nghĩa "đất công tước" của "dukedom".
Từ đồng nghĩa
  • Duchy: Lãnh địa công tước (nghĩa tương đương với "đất công tước").
  • Ducal title: Tước vị công tước (nghĩa tương đương với "tước công").
dukedom

The duke surveys his vast dukedom from the castle walls.

danh từ
  1. đất công tước
  2. tước công

Từ đồng nghĩa