dulcification
/,dʌlsifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm dịu vị: Hành động làm cho một chất có vị đắng hoặc chua trở nên dịu hơn, dễ chịu hơn.
- Sự luyện tinh bước đầu (chì): Trong kỹ thuật luyện kim, đây là giai đoạn xử lý ban đầu để tinh luyện chì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dulcification du médicament le rend plus facile à avaler pour les enfants. (Việc làm dịu vị của thuốc giúp trẻ em dễ uống hơn.)
- La dulcification est une étape cruciale dans le processus de raffinage du plomb. (Sự luyện tinh bước đầu là một giai đoạn quan trọng trong quy trình tinh chế chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à la dulcification": tiến hành làm dịu vị hoặc luyện tinh.
- Avant d'ajouter l'extrait, il faut procéder à la dulcification de la solution. (Trước khi thêm chiết xuất, cần phải tiến hành làm dịu vị của dung dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Dulcifier (động từ): làm dịu vị, luyện tinh.
- Il faut dulcifier le métal avant la phase finale. (Cần phải luyện tinh kim loại trước giai đoạn cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Adoucissement (danh từ): sự làm dịu, làm mềm (nghĩa chung).
- Raffinage (danh từ): sự tinh chế, lọc (trong kỹ thuật).
danh từ giống cái
- sự làm dịu vị (một chất đắng, chua)
- (kỹ thuật) sự luyện tinh bước đầu (chì)