dulcification
/,dʌlsifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm dịu, sự làm êm dịu: "Dulcification" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên ngọt ngào, dịu dàng, dễ chịu hoặc ít gay gắt hơn. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh làm dịu cảm xúc, giọng điệu, hoặc bầu không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dulcification of his tone helped calm the angry crowd. (Sự làm dịu trong giọng điệu của ông ấy đã giúp làm nguôi cơn giận của đám đông.)
- Music can lead to the dulcification of a stressful environment. (Âm nhạc có thể dẫn đến sự làm êm dịu một môi trường đầy căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dulcification of relations": Sự cải thiện, làm dịu mối quan hệ (thường từ căng thẳng sang hòa dịu).
- The treaty resulted in a dulcification of relations between the two nations. (Hiệp ước đã dẫn đến sự làm dịu mối quan hệ giữa hai quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Dulcify (động từ): làm dịu, làm ngọt ngào.
- She tried to dulcify the bitter medicine with honey. (Cô ấy cố gắng làm dịu vị đắng của thuốc bằng mật ong.)
- Dulcet (tính từ): ngọt ngào, êm dịu (thường dùng cho âm thanh).
- She spoke in dulcet tones. (Cô ấy nói bằng giọng điệu ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
- Soothing: sự làm dịu, sự xoa dịu.
- Mollification: sự làm nguôi, sự xoa dịu.
- Mitigation: sự giảm nhẹ, sự làm dịu bớt.
Từ trái nghĩa
- Aggravation: sự làm trầm trọng thêm.
- Exacerbation: sự làm tăng thêm, sự làm cho kịch liệt hơn.
danh từ
- sự làm dịu, sự làm êm dịu