dulcimer

/'dʌlsimə/
Học thuật
Thân thiện
dulcimer

A musician plays a dulcimer on a wooden porch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn ximbalum (dulcimer): Một nhạc cụ dây thân hình thang hoặc hình chữ nhật, thường được chơi bằng cách dùng những chiếc búa nhỏ vào các dây kim loại được căng ngang trên mặt đàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musician played a beautiful melody on the hammered dulcimer. (Nghệ sĩ chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên đàn ximbalum.)
    • The Appalachian dulcimer is a folk instrument with a distinct sound. (Đàn dulcimer Appalachian một nhạc cụ dân gian âm thanh đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hammered dulcimer": Đàn ximbalum (dulcimer) dùng búa . Đây loại phổ biến nhất, với nhiều dây chạy song song trên một thân đàn hình thang.
  • "Appalachian dulcimer" (hoặc "mountain dulcimer"): Một loại đàn dulcimer dân gian của Mỹ, thường thân hình quả hạch hoặc hình giọt nước, được chơi bằng cách dùng một cái que hoặc ngón tay để gảy dây.
Biến thể từ gần giống
  • Zither (n): Đàn tranh, một nhóm nhạc cụ dây nhiều dây căng trên một thân đàn phẳng, không cần đàn, bao gồm cả đàn dulcimer.
  • Cimbalom (n): Một loại đàn ximbalum lớn, chân, nguồn gốc từ Trung Âu.
Từ đồng nghĩa
  • String instrument: Nhạc cụ dây (nghĩa rộng, chỉ chung).
  • Percussion-string instrument: Nhạc cụ dây (mô tả cách chơi của hammered dulcimer).
dulcimer

A musician plays a dulcimer on a wooden porch.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn ximbalum