dumb cane

Học thuật
Thân thiện
dumb cane

A child points at the dumb cane in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây Môn trường sinh: Một loại cây cảnh thường xanh, to, màu xanh đậm sặc sỡ. Tên gọi "dumb cane" (cây câm) bắt nguồn từ việc cây chứa chất độc có thể gây sưng lưỡi cổ họng, tạm thời ảnh hưởng đến khả năng nói nếu ăn phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dumb cane is a popular houseplant because of its beautiful foliage. (Cây Môn trường sinh một loại cây cảnh trong nhà phổ biến nhờ tán đẹp.)
    • Keep the dumb cane away from pets and small children, as its sap is toxic. (Hãy để cây Môn trường sinh xa tầm tay thú cưng trẻ nhỏ nhựa cây của độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a dumb cane": Được dùng một cách ẩn dụ để chỉ thứ đó trông đẹp nhưng tiềm ẩn nguy hiểm hoặchậu quả không lường trước được.
    • That deal was like a dumb caneattractive on the surface but poisonous in the end. (Thỏa thuận đó giống như cây Môn trường sinh vậyhấp dẫn bề ngoài nhưng cuối cùng lại độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dieffenbachia (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây Môn trường sinh.
    • Dieffenbachia is the genus to which the dumb cane belongs. (Dieffenbachia chi thực vật cây Môn trường sinh thuộc về.)
Từ đồng nghĩa
  • Leopard lily: Một tên gọi khác cho cùng loại cây, dựa trên đặc điểm đốm trên .
  • Tuberous-rooted plants: Cây rễ củ (mô tả chung về đặc điểm thực vật).
Thành ngữ liên quan
  • "A dumb cane in the living room": Một cách nói ẩn dụ chỉ một mối nguy hiểm tiềm tàng, một vấn đề rõ ràng nhưng mọi người lại phớt lờ trong chính môi trường sống hoặc làm việc của mình.
    • Ignoring the toxic work culture is like having a dumb cane in the living roomeveryone sees it but pretends it's harmless. (Phớt lờ văn hóa làm việc độc hại giống như một cây Môn trường sinh trong phòng khách vậy—ai cũng thấy nhưng giả vờ rằng vô hại.)
dumb cane

A child points at the dumb cane in the living room.

Noun
  1. (thực vật học) Cây Môn trường sinh

Từ đồng nghĩa