dumb-bell

/'dʌmbel/
Học thuật
Thân thiện
dumb-bell

She lifts a single dumb-bell above her head during her workout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả tạ, tạ đơn: Một dụng cụ thể dục gồm một thanh ngắn với hai quả tạ nặng bằng nhau gắnhai đầu, dùng để tập luyện sức mạnh bắp, thường được cầm bằng một tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lifts a 10kg dumb-bell every morning to build his arm muscles. (Anh ấy nâng quả tạ 10kg mỗi sáng để xây dựng bắp tay.)
    • The gym is equipped with various weights, including a set of dumb-bells. (Phòng gym được trang bị nhiều loại tạ khác nhau, bao gồm một bộ tạ đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of dumb-bells": một cặp tạ đơn (thường hai quả giống nhau).
    • She bought a new pair of dumb-bells for her home workout. ( ấy đã mua một cặp tạ đơn mới để tập luyện tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumbbell (n): Cách viết thay thế phổ biến (không dấu gạch ngang) của "dumb-bell".
  • Barbell (n): Tạ đòn (thanh dài với các đĩa tạ có thể tháo lắphai đầu, dùng cho các bài tập nặng hơn hoặc dùng hai tay).
  • Kettlebell (n): Tạ ấm (quả tạ tay cầm hình vòng cung).
Từ đồng nghĩa
  • Hand weight: tạ tay (cách gọi chung cho tạ cầm tay, bao gồm cả dumb-bell).
  • Free weight: tạ tự do (thuật ngữ chỉ chung các loại tạ không gắn vào máy, như dumb-bell, barbell).
dumb-bell

She lifts a single dumb-bell above her head during her workout.

nội động từ
  1. tập tạ