dumb-waiter
/'dʌm'weitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá xoay đựng thức ăn trên bàn: Một thiết bị nhỏ, thường có nhiều tầng xoay được, đặt ngay trên bàn ăn để chứa và chuyển các món ăn, gia vị cho người ngồi xung quanh.
- Thang máy nhỏ vận chuyển thức ăn, đồ dùng giữa các tầng: Một thiết bị như một chiếc tủ nhỏ hoặc cabin nhỏ di chuyển trong một trục thẳng đứng, dùng để chuyển thức ăn, chén đĩa hoặc các vật dụng khác từ tầng này lên tầng khác trong một tòa nhà (như từ nhà bếp lên phòng ăn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant had a large dumb-waiter in the center of the table for shared dishes. (Nhà hàng có một giá xoay lớn ở giữa bàn để đựng các món ăn chung.)
- In the old mansion, servants sent food from the kitchen to the dining room using a dumb-waiter. (Trong dinh thự cũ, người hầu gửi thức ăn từ nhà bếp lên phòng ăn bằng một thang máy nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send something up/down via the dumb-waiter": gửi cái gì đó lên/xuống bằng thang máy chuyển đồ.
- Please send the empty plates down to the kitchen via the dumb-waiter. (Hãy gửi những chiếc đĩa trống xuống nhà bếp bằng thang máy chuyển đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lazy Susan (n): Tên gọi khác phổ biến cho "dumb-waiter" với nghĩa là giá xoay trên bàn.
- Pass the soy sauce; it's on the lazy Susan. (Chuyển nước tương đi; nó ở trên giá xoay kia.)
- Service lift (n): Thang máy dịch vụ (nghĩa rộng hơn, có thể chở người hoặc hàng hóa cỡ nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Revolving tray/stand: Khay/giá xoay.
- Food lift: Thang máy chuyển thức ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "dumb-waiter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến "dumb-waiter")
danh từ
- xe đưa đồ ăn; giá xoay đưa đồ ăn (dặt ngay trên bàn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giá đưa đồ ăn (từ tầng dưới lên tầng trên...)