dumdum
/'dʌmdʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạn đum đum: Một loại đạn súng nhỏ có đầu mềm, nở ra khi trúng mục tiêu và gây ra vết thương lớn, rách nát. Đây là tên gọi thông tục cho loại đạn này, xuất phát từ tên một xưởng sản xuất đạn ở Ấn Độ thuộc Anh (Dum Dum).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The use of dumdum bullets in warfare is prohibited by international law. (Việc sử dụng đạn đum đum trong chiến tranh bị luật pháp quốc tế cấm.)
- The soldier was wounded by a dumdum. (Người lính bị thương bởi một viên đạn đum đum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dumdum bullet": Cụm từ đầy đủ và chính thức hơn để chỉ loại đạn này.
- The Geneva Convention specifically bans dumdum bullets. (Công ước Geneva đặc biệt cấm đạn đum đum.)
Biến thể và từ gần giống
- Expanding bullet (n): Đạn nở (tên gọi kỹ thuật, mang tính mô tả hơn).
- Hollow-point bullet (n): Đạn đầu rỗng (một loại đạn có đặc tính tương tự, đầu đạn có khoang rỗng để nở ra).
Từ đồng nghĩa
- Soft-point bullet: Đạn đầu mềm.
- Manstopper (lóng, danh từ): Vật/đạn có khả năng hạ gục mục tiêu ngay lập tức.
Lưu ý
- Từ "dumdum" trong ngữ cảnh khác (không liên quan đến vũ khí) có thể là từ lóng, biến thể của "dummy", dùng để chỉ người ngốc nghếch. Tuy nhiên, nghĩa chính và được công nhận trong từ điển là loại đạn đặc biệt nêu trên.
danh từ
- đạm đumđum ((cũng) dumdum bullet)