dumetella
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim cú mèo: Một loài chim thuộc họ Mimidae, có bộ lông màu xám đen và tiếng kêu giống tiếng mèo.
- Chim Dumetella: Tên khoa học của một chi chim trong họ Mimidae, thường chỉ loài Dumetella carolinensis (chim cú mèo xám).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dumetella is known for its cat-like call. (Chim cú mèo được biết đến với tiếng kêu giống mèo.)
- We spotted a dumetella in the thicket. (Chúng tôi phát hiện một con chim cú mèo trong bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh khoa học: Từ "dumetella" thường xuất hiện trong văn bản phân loại học hoặc nghiên cứu chim.
- The genus Dumetella is monotypic. (Chi Dumetella là đơn loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Catbird (n): Tên thông dụng khác của chim dumetella, nghĩa là "chim cú mèo".
- Gray catbird (n): Tên đầy đủ để chỉ loài Dumetella carolinensis, nghĩa là "chim cú mèo xám".
Từ đồng nghĩa
- Catbird: chim cú mèo (tên gọi phổ biến).
- Gray catbird: chim cú mèo xám (tên gọi cụ thể).
Noun
- chim cú mèo