dumpcart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tự đổ (một loại xe cút kít hoặc xe đẩy có bánh): Một chiếc xe đẩy nhỏ, thường có một hoặc hai bánh, được thiết kế để có thể nghiêng thùng xe về phía trước hoặc sang một bên để đổ vật liệu bên trong ra ngoài mà không cần phải dỡ bằng tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a dumpcart to move gravel from the pile to the driveway. (Người nông dân đã dùng một chiếc xe tự đổ để chuyển sỏi từ đống sang lối đi.)
- Before modern trucks, dumpcarts were common on construction sites for moving dirt. (Trước khi có xe tải hiện đại, xe tự đổ là phương tiện phổ biến trên các công trường xây dựng để vận chuyển đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, nông nghiệp truyền thống hoặc các dự án xây dựng nhỏ, quy mô thủ công. Nó mô tả một công cụ cơ học đơn giản để nâng cao hiệu quả lao động so với việc xúc và đổ bằng tay.
Biến thể và từ gần giống
- Dump truck (n): Xe tải tự đổ (phương tiện cơ giới lớn, hiện đại).
- A dump truck can carry tons of material, much more than a dumpcart. (Một chiếc xe tải tự đổ có thể chở hàng tấn vật liệu, nhiều hơn rất nhiều so với một chiếc xe tự đổ nhỏ.)
- Wheelbarrow (n): Xe cút kít (xe đẩy một bánh, thường phải đổ thủ công).
- Cart (n): Xe đẩy, xe bò (chỉ chung các loại xe đẩy có bánh).
Từ đồng nghĩa
- Tip cart: Xe đẩy có thể nghiêng đổ.
- Tilting cart: Xe đẩy nghiêng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan