dumpster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng rác lớn, công-te-nơ đựng rác: Một thùng chứa lớn, thường làm bằng kim loại, được thiết kế đặc biệt để chứa một lượng rác thải lớn trước khi được xe chuyên dụng đến đổ đi. Nó thường được đặt cố định ở các khu vực như sau các tòa nhà, khu công nghiệp, hoặc công trường xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please throw the broken furniture into the dumpster behind the building. (Làm ơn hãy vứt đồ nội thất hỏng vào thùng rác lớn phía sau tòa nhà.)
- The construction site has three dumpsters for different types of waste. (Công trường xây dựng có ba thùng rác lớn cho các loại rác thải khác nhau.)
- The garbage truck comes every Thursday to empty the dumpsters in our neighborhood. (Xe rác đến vào mỗi thứ Năm để đổ các thùng rác lớn trong khu phố của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dumpster diving": hành động lục lọi trong thùng rác lớn để tìm kiếm đồ vật có thể tái sử dụng, thức ăn còn dùng được, hoặc các tài liệu bị vứt bỏ.
- Some people practice dumpster diving behind supermarkets to find discarded food. (Một số người thực hành lục thùng rác phía sau các siêu thị để tìm thức ăn bị vứt đi.)
Biến thể và từ gần giống
Dump (n): bãi rác, nơi chứa và xử lý rác thải quy mô lớn.
- The city's waste is taken to a landfill dump. (Rác thải của thành phố được đưa đến một bãi chôn lấp rác.)
Trash can / Waste bin (n): thùng rác nhỏ, thường dùng trong nhà hoặc văn phòng.
- Throw the paper in the trash can, not on the floor. (Hãy vứt tờ giấy vào thùng rác, đừng vứt trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Skip (Anh-Anh): thùng rác lớn, công-te-nơ đựng rác (cùng nghĩa với "dumpster" trong tiếng Anh-Mỹ).
- Waste container: thùng chứa rác.
- Debris bin: thùng đựng vật liệu phế thải, mảnh vụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dumpster")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dumpster")
Noun
- một container được thiết kế để tiếp nhận và vận chuyển rác thải