dun-bird

/'dʌnbə:d/
Học thuật
Thân thiện
dun-bird

A dun-bird swims on a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịt đầu nâu: Tên gọi chỉ một loài vịt bộ lông màu nâu xám, đặc biệt con mái của loài vịt trời (teal) trong một số phương ngữ hoặc cách gọi .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter spotted a dun-bird among the reeds. (Người thợ săn phát hiện một con vịt đầu nâu trong đám lau sậy.)
    • Dun-birds are known for their camouflaged plumage. (Vịt đầu nâu được biết đến với bộ lông ngụy trang.)
Các cách sửảng cao
  • "as elusive as a dun-bird": khó nắm bắt như vịt đầu nâu (dùng để von về sự khó tìm, khó bắt).
    • Finding a solution to this problem is as elusive as a dun-bird. (Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề này khó khăn như bắt vịt đầu nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Teal (n): Vịt trời, tên gọi phổ biến hơn cho nhóm vịt nhỏ "dun-bird" thường chỉ đến, đặc biệt loài (Common Teal).
  • Dun (adj): Màu nâu xám, màu nâu tối (mô tả màu lông đặc trưng của loài chim này).
Từ đồng nghĩa
  • Common Teal (hen): Vịt trời (mái) - đây cách gọi chính xác theo phân loại học cho loài chim thường được gọi là "dun-bird" trong tiếng Anh cổ điển.
Lưu ý
  • "Dun-bird" một thuật ngữ cổ hoặc phương ngữ, không còn thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, sách về chim chóc hoặc ngữ cảnh lịch sử. Tên gọi khoa học phổ biến hiện nay teal (vịt trời).
dun-bird

A dun-bird swims on a calm pond.

danh từ
  1. (động vật học) vịt đầu nâu