dunderheaded

/'dʌndəhedid/
Học thuật
Thân thiện
dunderheaded

A dunderheaded man tries to push a door marked "PULL."

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu độn, ngốc nghếch, xuẩn ngốc: Dùng để miêu tả một người trí tuệ kém cỏi, thiếu suy nghĩ thông minh hoặc hành động một cách ngu xuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His dunderheaded mistake cost the company a lot of money. (Sai lầm ngu độn của anh ta đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
    • I can't believe you fell for such a dunderheaded trick. (Tôi không thể tin được cậu lại mắc bẫy ngốc nghếch như vậy.)
    • Stop with these dunderheaded ideas and think logically! (Hãy dừng ngay những ý tưởng xuẩn ngốc đó lại suy nghĩ một cách logic đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dunderheaded behavior": hành vi ngu xuẩn.

    • The manager will not tolerate any dunderheaded behavior in the workplace. (Quản lý sẽ không khoan dung cho bất kỳ hành vi ngu xuẩn nào tại nơi làm việc.)
  • "a dunderheaded decision": một quyết định ngu ngốc.

    • Investing all the money in that failing business was a dunderheaded decision. (Đầu toàn bộ tiền vào công ty đang thất bại đó một quyết định ngu ngốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dunderhead (danh từ): kẻ ngu ngốc, người đần độn.
    • That dunderhead forgot to lock the door again! (Tên ngốc đó lại quên khóa cửa nữa rồi!)
Từ đồng nghĩa
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Foolish: khờ dại, ngu xuẩn.
  • Idiotic: ngớ ngẩn, ngu si.
  • Dim-witted: đần độn, chậm hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: thông minh.
  • Clever: khéo léo, lanh lợi.
  • Sensible: óc phán đoán, biết điều.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Dunderheaded" một từ mang tính chất xúc phạm mạnh, nhấn mạnh sự ngu ngốc đáng khinh. thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, có thể để chê trách hoặc mắng mỏ.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất đời thường, trào phúng, nhưng không nên dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
dunderheaded

A dunderheaded man tries to push a door marked "PULL."

tính từ
  1. ngốc nghếch, xuẩn ngốc, ngu độn