dung-beetle

/'dʌɳ,bi:tl/
Học thuật
Thân thiện
dung-beetle

A dung-beetle rolls a ball of dung across the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ phân: Một loại côn trùng thuộc họ Scarabaeidae, thường sống trong hoặc xung quanh phân của động vật. Chúng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách lăn, chôn tiêu thụ phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dung-beetle is rolling a ball of manure across the path. (Con bọ phân đang lăn một viên phân qua lối đi.)
    • Farmers appreciate dung-beetles because they help clean the pastures. (Những người nông dân đánh giá cao bọ phân chúng giúp dọn sạch đồng cỏ.)
    • We observed a dung-beetle burying its ball of dung in the soil. (Chúng tôi quan sát thấy một con bọ phân đang chôn quả bóng phân của xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacred dung-beetle": Bọ hung thiêng (Scarabaeus sacer), một loài bọ phân được người Ai Cập cổ đại tôn sùng như một biểu tượng.
    • The ancient Egyptians revered the sacred dung-beetle as a symbol of rebirth. (Người Ai Cập cổ đại tôn kính bọ hung thiêng như một biểu tượng của sự tái sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarab (n): Bọ hung. Đây một từ đồng nghĩa thường dùng, đặc biệt để chỉ các loài bọ phân hình dáng ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa Ai Cập.
  • Tumblebug (n): Một tên gọi khác cho bọ phân, nhấn mạnh hành động lăn phân của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Scarab beetle: Bọ hung.
  • Dung chafer: Bọ phân (một cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

dung-beetle

A dung-beetle rolls a ball of dung across the ground.

danh từ
  1. bọ phân

Từ chứa "dung-beetle"